Cụm lọc chỉnh áp SMC AW-A Series (Filter Regulator SMC AW10-A, AW20-A, AW30-A, AW40-A, AW60-A) là giải pháp xử lý khí nén 2 trong 1 nhỏ gọn và tối ưu hàng đầu thế giới từ tập đoàn SMC Corporation (Nhật Bản). Thiết bị tích hợp hoàn hảo chức năng lọc thô tách nước 5 µm (Filter – AF) và chức năng điều chỉnh áp suất (Regulator – AR) trong cùng một khối thân, giúp tiết kiệm tối đa không gian lắp đặt và giảm thiểu chi phí đường ống.
Sản phẩm hiện đang được phân phối chính hãng với giá tốt nhất thị trường, sẵn kho đầy đủ các mã kích thước cổng ren từ M5 đến 1″ cùng các tùy chọn xả tự động.
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết SMC AW-A Series
| Thông số kỹ thuật | Dải giá trị chi tiết |
| Thương hiệu | SMC Corporation (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | AW-A Series (Filter Regulator – Cụm lọc kết hợp điều áp thế hệ mới) |
| Các kích thước thân (Body size) | AW10-A, AW20-A, AW30-A, AW40-A, AW40-06-A, AW60-A |
| Môi chất sử dụng | Khí nén (Air) |
| Kích thước cổng ren (Port size) | M5x0.8, 1/8″, 1/4″, 3/8″, 1/2″, 3/4″, 1″ (Rc, NPT, G) |
| Độ tinh lọc tiêu chuẩn | 5 µm (Loại bỏ hạt bụi, mạt sắt và giọt nước đọng) |
| Dải áp suất điều chỉnh | 0.05 – 0.85 MPa (0.5 – 8.5 bar) (Tùy chọn áp thấp: 0.02 – 0.2 MPa) |
| Áp suất chịu đựng tối đa | 1.5 MPa (15 bar) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 60°C (Không đóng băng) |
| Chất liệu cốc chứa | Polycarbonate cao cấp có vỏ bảo vệ 360° (từ AW20-A trở lên) |
| Cấu tạo núm chỉnh áp | Núm xoay khóa dạng nhấn (Push-lock knob) |
| Kiểu xả nước (Drain type) | Xả tay (Manual drain) / Xả tự động (Auto drain – Mã C/D) |
2. Bảng Tra Mã Đặt Hàng SMC AW-A Series Theo Kích Thước Ren
| Mã sản phẩm | Kích thước cổng ren | Lưu lượng khí xử lý tiêu chuẩn | Ứng dụng phổ biến |
| AW10-M5-A | M5 x 0.8 (Ren 5mm) | ~90 L/min | Thiết bị vi mô, tủ điều khiển nhỏ, dụng cụ phòng lab |
| AW20-01-A / AW20-02-A | 1/8″ (10mm) / 1/4″ (13mm) | ~750 – 1.500 L/min | Máy tự động hóa vừa/nhỏ, robot gắp, xi lanh mini |
| AW30-02-A / AW30-03-A | 1/4″ (13mm) / 3/8″ (17mm) | ~1.500 – 2.500 L/min | Dây chuyền sản xuất, máy đóng gói, trạm cấp khí nhánh |
| AW40-03-A / AW40-04-A | 3/8″ (17mm) / 1/2″ (21mm) | ~3.000 – 4.000 L/min | Máy cơ khí tải nặng, trạm điều áp chính xưởng sản xuất |
| AW40-06-A / AW60-10-A | 3/4″ (27mm) / 1″ (34mm) | ~6.000 – 11.000 L/min | Đường ống chính nhà máy, trạm xử lý trung tâm |
3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Cụm Lọc Chỉnh Áp SMC AW-A Series
🔄 Thiết Kế Tích Hợp 2 Trong 1 Nhỏ Gọn
Thay vì phải sử dụng riêng lẻ bộ lọc thô AF và van điều áp AR kết nối qua gá nối, SMC AW-A Series gộp cả 2 tính năng trong cùng một thân kim loại nguyên khối. Điều này giúp giảm 50% không gian lắp đặt và hạn chế tối đa các điểm rò rỉ khí nén.
💧 Hiệu Suất Lọc Tách Nước 5µm & Tự Động Xả Tiện Lợi
Lõi lọc vi xốp 5 µm giúp tách triệt để hơi nước ngưng tụ và bụi bẩn. Cùng với đó, khách hàng có thể tùy chọn cơ chế xả tự động (Auto drain):
-
Đuôi C: Tự động xả dạng Thường mở (N.O – Normally Open) cho đường ống nhỏ hoặc khi không có áp.
-
Đuôi D: Tự động xả dạng Thường đóng (N.C – Normally Closed) tối ưu chống thất thoát khí nén khi áp suất thấp.
🎯 Khóa Áp An Toàn & Quan Sát Cốc Lọc 360°
-
Núm điều áp Push-lock: Kéo núm lên để xoay chỉnh áp suất, nhấn xuống để khóa cố định, ngăn ngừa tuyệt đối hiện tượng tự xoay hoặc va chạm làm thay đổi áp suất vận hành.
-
Vỏ bảo vệ cốc 360° (Bowl Guard): Cốc lọc làm từ Polycarbonate siêu bền bọc trong khung bảo vệ trong suốt liền khối, giúp quan sát mực nước ngưng tụ từ mọi góc độ.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của SMC AW10-A, AW20-A, AW30-A, AW40-A
-
Tủ điều khiển & Máy tự động hóa: Lắp ngay tại đầu vào cấp khí của tủ PLC, tủ van điện từ để vừa ổn định áp suất hoạt động vừa lọc sạch nước đọng.
-
Dây chuyền cơ khí & Chế tạo máy: Cấp nguồn khí điều áp chuẩn cho xi lanh kẹp, xi lanh đẩy, máy chà nhám, súng siết bu-lông.
-
Ngành Bao bì, Dệt may & Thực phẩm: Ổn định áp suất khí nén cho các cơ cấu chấp hành chính xác, ngăn hư hỏng thiết bị do quá áp.
5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Vận Hành Đúng Kỹ Thuật
-
Chiều dòng khí: Chú ý mũi tên chỉ hướng dòng chảy (IN -> OUT) đúc nổi trên thân kim loại để đấu nối đầu vào/đầu ra đúng chiều.
-
Hướng lắp đặt: Bắt buộc gá thiết bị theo chiều thẳng đứng (cốc chứa nước hướng xuống dưới).
-
Cách điều chỉnh áp suất:
-
Kéo núm xoay ở phía trên đỉnh cụm điều áp lên (nghe tiếng click nhẹ).
-
Xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất, xoay ngược chiều kim đồng hồ để giảm áp suất (quan sát đồng hồ đo áp gauge đi kèm).
-
Nhấn núm xuống để khóa vị trí áp suất.
-
-
Bảo dưỡng: Định kỳ 3–6 tháng tháo cốc xịt rửa vệ sinh hoặc thay lõi lọc 5 µm mới để tránh nghẹt và sụt áp.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.